Anh - Việt

Bản dịch của từ Leathering trong tiếng Việt

leathering

Noun

leathering (Noun)

/lˈɛðɚɨŋ/
/lˈɛðɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hình phạt bằng cách đánh ai đó nhiều lần; la mắng hoặc dùng roi/vật để đập nhiều lần vào người như một cách trừng phạt.

A punishment in which someone is hit repeatedly.

Ví dụ
Giáo viên đã sử dụng hình phạt đánh đòn cho việc gian lận trong lớp.The teacher used leathering as a punishment for cheating in class.
Nhiều người tin rằng đánh đòn là hình phạt lỗi thời trong các trường hiện đại.Many believe leathering is an outdated punishment in modern schools.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh