Anh - Việt
leathering
Noun
leathering (Noun)
/lˈɛðɚɨŋ/
/lˈɛðɚɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Hình phạt bằng cách đánh ai đó nhiều lần; la mắng hoặc dùng roi/vật để đập nhiều lần vào người như một cách trừng phạt.
A punishment in which someone is hit repeatedly.
Ví dụ
Giáo viên đã sử dụng hình phạt đánh đòn cho việc gian lận trong lớp.The teacher used leathering as a punishment for cheating in class.
Nhiều người tin rằng đánh đòn là hình phạt lỗi thời trong các trường hiện đại.Many believe leathering is an outdated punishment in modern schools.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Leathering" là một thuật ngữ trong lĩnh vực xử lý da, chỉ quá trình tạo ra bề mặt da hoàn thiện bằng cách xử lý và gia công. Quá trình này bao gồm việc sử dụng hóa chất và kỹ thuật để cải thiện độ bền, độ dẻo dai và tính thẩm mỹ của sản phẩm da. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp thời trang và sản xuất da.