Bản dịch của từ Lech trong tiếng Việt

Lech

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lech(Verb)

lɛtʃ
lɛtʃ
01

Hành động với thái độ dâm đãng, có ý định khiêu gợi hoặc tỏ ra ham muốn tình dục một cách lộ liễu.

Act in a lecherous or lustful manner.

以好色或淫荡的方式行事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lech(Noun)

lɛtʃ
lɛtʃ
01

Người dâm dục, ham muốn tình dục quá mức và hay có hành vi thô lỗ, quấy rầy tình dục người khác.

A lecher.

好色之徒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ