Bản dịch của từ Left handed trong tiếng Việt

Left handed

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Left handed(Idiom)

01

Xảo quyệt hoặc lừa đảo, không đáng tin cậy.

Cunning or deceitful; unreliable.

狡猾或欺骗性强,不可靠。

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi hành động vụng về hoặc kém khéo léo.

Characterized by wrongdoings or clumsy actions.

以笨拙或尴尬的表现为特征。

Ví dụ
03

Việc sử dụng tay trái khéo léo hơn tay phải.

He is more skilled with his left hand than with his right.

左手比右手更灵巧。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh