Bản dịch của từ Left without trong tiếng Việt

Left without

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Left without(Idiom)

01

Rời khỏi một nơi; đi khỏi, bỏ đi (không còn ở chỗ đó nữa).

To depart or go away from a place.

离开一个地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh