Bản dịch của từ Leftover literature trong tiếng Việt

Leftover literature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leftover literature(Noun)

lˈɛftəʊvɐ lˈɪtərətʃɐ
ˈɫɛfˌtoʊvɝ ˈɫɪtɝətʃɝ
01

Phần còn lại của một cái gì đó

Remaining parts of something

Ví dụ
02

Thức ăn còn lại sau bữa ăn

Food that remains after the meal

Ví dụ
03

Những dấu tích của một thứ gì đó đã được sử dụng hoặc tiêu thụ.

The remnants of something that has been used or consumed

Ví dụ