Bản dịch của từ Legal process trong tiếng Việt

Legal process

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal process(Noun)

lˈigl pɹˈɑsɛs
lˈigl pɹˈɑsɛs
01

Các bước, thủ tục liên quan khi tiến hành hành động pháp lý (ví dụ: nộp đơn kiện, tiến hành xét xử, kháng cáo) để giải quyết tranh chấp hoặc thực thi quyền theo pháp luật.

The steps involved in taking legal action.

法律程序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Legal process(Adjective)

lˈigl pɹˈɑsɛs
lˈigl pɹˈɑsɛs
01

Liên quan đến pháp luật hoặc các vấn đề, thủ tục pháp lý; có tính chất hợp pháp hoặc thuộc về lĩnh vực luật pháp.

Related to or concerning the law or legal matters.

与法律或法律事务相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh