Bản dịch của từ Legibility trong tiếng Việt

Legibility

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legibility (Noun)

lˌɛdʒəbˈɪləti
lˌɛdʒəbˈɪlɪti
01

Độ rõ ràng của chữ viết hoặc văn bản, tức là mức độ dễ đọc, dễ phân biệt các chữ cái và từ để người đọc không gặp khó khăn khi đọc.

The quality of being clear enough to be read.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Legibility (Noun Uncountable)

lˌɛdʒəbˈɪləti
lˌɛdʒəbˈɪlɪti
01

Chất lượng rõ ràng, dễ đọc của chữ viết hoặc văn bản — tức là mức độ mà chữ hoặc in ấn có thể được đọc một cách dễ dàng và không gây nhầm lẫn.

The quality of being clear enough to be read.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ