Anh - Việt

Bản dịch của từ Legibility trong tiếng Việt

legibility

Noun UncountableNoun

legibility (Noun Uncountable)

/lˌɛdʒəbˈɪləti/
/lˌɛdʒəbˈɪlɪti/
AI

Nghĩa 01 · Chất lượng rõ ràng, dễ đọc của chữ viết hoặc văn bản — tức là mức độ mà chữ hoặc in ấn có thể được đọc một cách dễ dàng và không gây nhầm lẫn.

Chất lượng rõ ràng, dễ đọc của chữ viết hoặc văn bản — tức là mức độ mà chữ hoặc in ấn có thể được đọc một cách dễ dàng và không gây nhầm lẫn.

the quality of being clear enough to be read.

Ví dụ
Độ dễ đọc của biển báo đường phố rất quan trọng.The legibility of the street signs was crucial for navigation.
Việc viết không rõ ràng có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.Poor legibility of handwriting can lead to misunderstandings in communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

legibility (Noun)

/lˌɛdʒəbˈɪləti/
/lˌɛdʒəbˈɪlɪti/
AI

Nghĩa 01 · Độ rõ ràng của chữ viết hoặc văn bản, tức là mức độ dễ đọc, dễ phân biệt các chữ cái và từ để người đọc không gặp khó khăn khi đọc.

Độ rõ ràng của chữ viết hoặc văn bản, tức là mức độ dễ đọc, dễ phân biệt các chữ cái và từ để người đọc không gặp khó khăn khi đọc.

the quality of being clear enough to be read.

Ví dụ
Độ dễ đọc của biển báo rất quan trọng cho cuộc biểu tình.The legibility of the sign was crucial for the protest.
Độ dễ đọc của chữ viết trên đơn thỉnh nguyện đã bị đặt dấu hỏi.The legibility of the handwriting on the petition was questioned.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh