Anh - Việt
legibly
Adverb
legibly (Adverb)
/ˈlɛ.dʒə.bli/
/ˈlɛ.dʒə.bli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã viết địa chỉ của mình rõ ràng trên đơn đăng ký.She wrote her address legibly on the application form.
Anh ấy đã không viết rõ ràng trong cuộc họp cộng đồng.He did not write legibly during the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “legibly” là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là “một cách rõ ràng” hoặc “dễ đọc”. Từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng một văn bản hoặc chữ viết dễ dàng được xác định bởi người đọc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa và cách dùng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "legible" hay "legibly" cũng có thể mang nghĩa nhấn mạnh hơn về độ chính xác trong chữ viết tay.