Bản dịch của từ Leisure wear trong tiếng Việt

Leisure wear

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leisure wear(Noun)

lˌɛvɚjˈuʃɚ
lˌɛvɚjˈuʃɚ
01

Quần áo mặc trong những hoàn cảnh thoải mái, không trang trọng — thiết kế để dùng khi giải trí, đi chơi, ở nhà hoặc hoạt động nhẹ.

Clothing designed to be worn in more casual or relaxed settings.

休闲服装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Leisure wear(Verb)

lˌɛvɚjˈuʃɚ
lˌɛvɚjˈuʃɚ
01

Mặc quần áo thoải mái, bình thường và không quá trang trọng, phù hợp để thư giãn hoặc đi chơi hàng ngày.

To wear comfortable and casual clothing.

穿着舒适随意的衣服

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh