Bản dịch của từ Leisurely cleaning trong tiếng Việt

Leisurely cleaning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leisurely cleaning(Phrase)

lˈɛʒəli klˈiːnɪŋ
ˈɫaɪʒɝɫi ˈkɫinɪŋ
01

Việc dọn dẹp không vội vàng, mất thời gian để làm sạch kỹ lưỡng

Clean without rushing, taking the time to do a thorough job.

清洁不用匆忙,要花时间细心打扫得一尘不染。

Ví dụ
02

Một phương pháp dọn dẹp nhấn mạnh vào sự thoải mái và tận hưởng hơn là tốc độ

Cleaning in a way that emphasizes fun and comfort over speed.

清理方式更强调享受过程与舒适感,而非速度快慢。

Ví dụ
03

Một hoạt động được thực hiện một cách thư thái và không vội vàng

An activity carried out at a relaxed pace without rushing.

一种以轻松悠闲的节奏进行的活动

Ví dụ