Bản dịch của từ Leisurely cleaning trong tiếng Việt
Leisurely cleaning
Phrase

Leisurely cleaning(Phrase)
lˈɛʒəli klˈiːnɪŋ
ˈɫaɪʒɝɫi ˈkɫinɪŋ
Ví dụ
02
Một phương pháp dọn dẹp nhấn mạnh vào sự thoải mái và tận hưởng hơn là tốc độ
Cleaning in a way that emphasizes fun and comfort over speed.
清理方式更强调享受过程与舒适感,而非速度快慢。
Ví dụ
03
Một hoạt động được thực hiện một cách thư thái và không vội vàng
An activity carried out at a relaxed pace without rushing.
一种以轻松悠闲的节奏进行的活动
Ví dụ
