Anh - Việt
lesbianism
Noun
lesbianism (Noun)
/lˈɛzbiənɪzəm/
/lˈɛzbiənɪzm/
AI
Nghĩa 01
Sự hấp dẫn tình dục hoặc quan hệ tình dục giữa các phụ nữ; tình dục đồng giới nữ.
Sexual attraction or sexual activity between women.
Ví dụ
Chủ nghĩa đồng tính nữ thường bị hiểu lầm ở nhiều nền văn hóa.Lesbianism is often misunderstood in many cultures around the world.
Nhiều người không chấp nhận chủ nghĩa đồng tính nữ trong xã hội truyền thống.Many people do not accept lesbianism in traditional societies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lesbianism, hay đồng tính nữ, chỉ sự hấp dẫn tình dục và tình cảm giữa các phụ nữ. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, liên quan đến hòn đảo Lesbos, nơi nhà thơ Sappho sống và viết về tình yêu giữa các phụ nữ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đặc trưng giữa Anh và Mỹ về nghĩa của từ này. Tuy nhiên, cấu trúc ngữ pháp hoặc cách diễn đạt có thể thay đổi trong ngữ cảnh văn hóa khác nhau.