Bản dịch của từ Less accurate outcome trong tiếng Việt

Less accurate outcome

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Less accurate outcome(Phrase)

lˈɛs ˈækjʊrˌeɪt aʊtkˈʌm
ˈɫɛs ˈækjɝˌeɪt ˈaʊtˌkəm
01

Một kết quả không chính xác hoặc rõ ràng như mong muốn

The results are not as accurate or specific as expected.

结果不够准确或不符合预期

Ví dụ
02

Một kết luận không đạt tiêu chuẩn chính xác mong đợi

A conclusion that doesn't meet the expected standards of accuracy.

这个结论达不到预期的标准,远远不如预期的精准程度。

Ví dụ
03

Một kết quả thiếu chính xác hoặc đúng đắn

An inaccurate or incorrect result

一个缺乏准确性或正确性的结果

Ví dụ