Bản dịch của từ Lesson horse trong tiếng Việt

Lesson horse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lesson horse(Noun)

lˈɛsən hˈɔːs
ˈɫɛsən ˈhɔrs
01

Một con ngựa đã được huấn luyện để học sinh tập cưỡi luyện tập.

A horse is trained for students to ride while they are learning to ride.

这是一匹经过训练的马,供正在学习骑马的学生骑乘。

Ví dụ
02

Một con ngựa được dùng trong các buổi hướng dẫn để dạy cưỡi ngựa.

A horse is used during training sessions to teach riding skills.

一匹马被用在指导课堂中,用以教授骑马技巧。

Ví dụ
03

Một con ngựa tham gia các chương trình giáo dục về cưỡi ngựa

A horse participates in riding education programs.

一匹马参加骑术培训课程。

Ví dụ