Bản dịch của từ Let me speak trong tiếng Việt

Let me speak

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let me speak(Phrase)

lˈɛt mˈɛ spˈiːk
ˈɫɛt ˈmɛ ˈspik
01

Xin phép bắt đầu phát biểu

Used to ask for permission to start talking.

用于请求开始对话的许可

Ví dụ
02

Cấp phép cho ai đó được phép giao tiếp.

Allow someone to communicate.

授权某人能够进行沟通

Ví dụ
03

Để ai đó có thể nói hoặc bày tỏ suy nghĩ của mình

Let someone talk or share their thoughts.

让别人开口说话或表达他们的想法

Ví dụ