Bản dịch của từ Let voice be heard trong tiếng Việt

Let voice be heard

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let voice be heard(Phrase)

lˈɛt vˈɔɪs bˈi hɝˈd
lˈɛt vˈɔɪs bˈi hɝˈd
01

Một biểu hiện được sử dụng để khuyến khích mọi người lên tiếng hoặc bày tỏ ý kiến của họ.

An expression used to encourage people to speak up or express their opinions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh