Bản dịch của từ Letter writer trong tiếng Việt

Letter writer

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letter writer (Noun Countable)

lˈɛtɐ rˈaɪtɐ
ˈɫɛtɝ ˈraɪtɝ
01

Người viết thư, đặc biệt là người thường xuyên viết thư hoặc làm công việc viết thư.

A person who writes letters especially as a regular activity or profession

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh