Bản dịch của từ Letter writer trong tiếng Việt

Letter writer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letter writer(Noun)

lˈɛtəɹ ɹˈaɪtəɹ
lˈɛtəɹ ɹˈaɪtəɹ
01

Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để viết hoặc in các ký tự (chữ cái, số)—tức là máy giúp tạo văn bản bằng cách in ra các chữ hoặc ký tự trên giấy.

A mechanical device for writing or printing characters.

写字机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh