Bản dịch của từ Leveraging trong tiếng Việt
Leveraging

Leveraging (Verb)
Social media influencers are leveraging their platforms for advertising purposes.
Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đang tận dụng nền tảng của họ cho mục đích quảng cáo.
Companies are leveraging social networks to reach a wider audience.
Các công ty đang tận dụng mạng xã hội để tiếp cận nhiều đối tượng hơn.
Many organizations are leveraging online platforms for fundraising campaigns.
Nhiều tổ chức đang tận dụng nền tảng trực tuyến cho các chiến dịch gây quỹ.
Dạng động từ của Leveraging (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Leverage |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Leveraged |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Leveraged |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Leverages |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Leveraging |
Họ từ
Từ "leveraging" được sử dụng để chỉ hành động tận dụng lợi thế hoặc tài sản để đạt được mục tiêu mong muốn, thường trong bối cảnh kinh doanh và tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong các tài liệu về chiến lược doanh nghiệp, trong khi tiếng Anh Anh có thể ưu tiên các thuật ngữ như "utilising". Về nghĩa dùng, "leveraging" gợi ý việc gia tăng giá trị thông qua sự khai thác thông minh tài nguyên sẵn có.
Từ "leveraging" có nguồn gốc từ động từ "lever", bắt nguồn từ tiếng Latinh "levare", có nghĩa là "nâng lên". Ban đầu, từ này liên quan đến việc sử dụng sức mạnh vật lý để nâng một vật nặng. Ở thế kỷ 20, khái niệm này được mở rộng sang lĩnh vực tài chính, chỉ việc sử dụng nguồn lực hoặc tài sản để tối ưu hóa lợi nhuận. Hiện nay, "leveraging" thể hiện việc áp dụng các yếu tố khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất, phản ánh sự chuyển giao ý nghĩa từ vật lý sang chiến lược và kinh doanh.
Từ "leveraging" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, bởi vì nó thể hiện khả năng sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu. Trong bối cảnh kinh doanh và tài chính, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến để mô tả việc tận dụng các yếu tố như tài chính, công nghệ hoặc nguồn nhân lực nhằm tối đa hóa lợi ích. Nó cũng thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chiến lược và phát triển.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


