Bản dịch của từ Lexicology trong tiếng Việt

Lexicology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lexicology(Noun)

lɛksəkˈɑlədʒi
lɛksəkˈɑlədʒi
01

Ngành nghiên cứu từ vựng: tìm hiểu hình thức, ý nghĩa và cách hoạt động của các từ trong ngôn ngữ.

The study of the form meaning and behaviour of words.

词汇学:研究单词的形式、意义和用法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ