Bản dịch của từ Lie to oneself trong tiếng Việt

Lie to oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lie to oneself(Phrase)

lˈaɪ tˈuː ˈəʊnsɛlf
ˈɫaɪ ˈtoʊ ˈwənˈsɛɫf
01

Tự lừa dối bản thân bằng cách phủ nhận sự thật.

Lying to oneself to avoid facing the truth.

自欺欺人,拒绝面对事实

Ví dụ
02

Giả vờ hoặc tự thuyết phục bản thân về điều gì đó không đúng sự thực

Pretending or convincing yourself of something that's not true

假装或自我说服自己相信某些不真实的事情

Ví dụ