Anh - Việt

Bản dịch của từ Lieu trong tiếng Việt

lieu

Noun

lieu (Noun)

/ljˈu/
/lˈu/
AI

Nghĩa 01

Từ 'lieu' (dùng như danh từ trong tiếng Anh/tiếng Pháp) có nghĩa là 'thay vì', dùng để chỉ sự thay thế cho một thứ khác.

Instead.

Ví dụ
Trong một bối cảnh xã hội, cô ấy chọn trà thay vì cà phê.In a social setting, she opted for tea instead of coffee.
Họ quyết định quyên góp cho từ thiện thay vì mua quà.They chose to donate to charity instead of buying gifts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh