Bản dịch của từ Lifter trong tiếng Việt

Lifter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifter(Noun)

lˈɪftɚ
lˈɪftɚ
01

Một thiết bị bay nhỏ hoạt động theo nguyên lý ion (ionocraft): tạo ra lực đẩy nhờ dòng điện ion để nâng cánh hoặc khung nhẹ, thường thấy trong các mô hình thí nghiệm gọi là “lifter”.

An ionocraft.

Ví dụ
02

Người hoặc vật có chức năng nâng lên hoặc hỗ trợ việc nâng lên (ví dụ: người nâng đồ, thiết bị giúp nâng hàng).

Someone or something that lifts or assists in lifting.

Ví dụ
03

Từ này chỉ người chuyên ăn trộm, kẻ trộm (thường lén lấy đồ của người khác).

A thief.

Ví dụ

Dạng danh từ của Lifter (Noun)

SingularPlural

Lifter

Lifters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ