Bản dịch của từ Light-hearted character trong tiếng Việt
Light-hearted character
Phrase

Light-hearted character(Phrase)
lˈaɪthɑːtɪd kˈæræktɐ
ˈɫaɪtˈhɑrtɪd ˈkɛrəktɝ
01
Ví dụ
03
Nhẹ nhàng và vui vẻ trong tâm trạng hoặc vẻ mặt
Relax and have fun with a cheerful attitude or mood.
心情或举止轻松愉快
Ví dụ
