Bản dịch của từ Light up trong tiếng Việt

Light up

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light up(Verb)

lˈaɪt ˈʌp
lˈaɪt ˈʌp
01

Làm cho vật gì đó trở nên sáng hơn bằng ánh sáng (bật đèn hoặc chiếu sáng để nơi ấy sáng lên).

To make something bright with light.

用光亮照亮某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Light up(Phrase)

lˈaɪt ˈʌp
lˈaɪt ˈʌp
01

Trở nên sáng lên; bắt đầu phát sáng hoặc chiếu sáng (ví dụ: một ngọn đèn, khuôn mặt, hoặc cảnh vật trở nên rực rỡ hơn vì có ánh sáng).

To become bright with light.

变亮,发光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh