Bản dịch của từ Lightlessness trong tiếng Việt

Lightlessness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lightlessness(Noun)

lˈaɪtlɪsnɛs
lˈaɪtlɪsnɛs
01

Tình trạng, trạng thái không có ánh sáng hoặc không sáng; bóng tối, nơi tối tăm.

The state or quality of being without light or brightness.

无光的状态或质量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lightlessness(Adjective)

lˈaɪtlɪsnɛs
lˈaɪtlɪsnɛs
01

Thiếu ánh sáng; không có ánh sáng hoặc ít sáng, dẫn đến tối hoặc mờ mịt

Lacking light or brightness.

缺乏光亮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ