ligneous
Adjective
ligneous (Adjective)
/lˈɪgniəs/
/lˈɪgniəs/
AI
Nghĩa 01
Mô tả thứ gì đó được làm từ gỗ, giống gỗ hoặc có tính chất như gỗ (cứng, xơ, có cấu trúc giống gỗ).
Made consisting of or resembling wood woody.
Ví dụ
Bộ đồ gỗ của cô ấy mang lại cảm giác ấm áp và tự nhiên cho phòng.Her ligneous furniture gave the room a warm and natural feel.
Căn hộ hiện đại không có yếu tố gỗ, chỉ có bề mặt kim loại mịn.The modern apartment had no ligneous elements, only sleek metal surfaces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ligneous" xuất phát từ tiếng Latin "ligneus", có nghĩa là "gỗ". Trong ngữ nghĩa thực vật học, từ này được sử dụng để chỉ những cấu trúc có đặc điểm giống gỗ, thường liên quan đến thân cây hoặc nhánh cây cứng cáp và dày. Ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "ligneous" có cùng nghĩa, không có sự khác biệt rõ ràng về viết hoặc cách phát âm. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học nhằm mô tả tính chất của thực vật trong nghiên cứu sinh học hoặc sinh thái học.