Anh - Việt

Bản dịch của từ Like wildfire trong tiếng Việt

like wildfire

Phrase

like wildfire (Phrase)

/lˈaɪk wˈaɪldfˌaɪɚ/
/lˈaɪk wˈaɪldfˌaɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả việc lan truyền hoặc phát triển rất nhanh và khó kiểm soát (thường dùng cho tin tức, tin đồn, dịch bệnh, xu hướng...).

rapidly and uncontrollably spread or develop.

Ví dụ
Video của chú chó con dễ thương lan rộng như cháy rừng trên mạng xã hội.The video of the cute puppy spread like wildfire on social media.
Thông tin về việc mở nhà hàng mới lan truyền như cháy rừng trong cộng đồng.News about the new restaurant opening spread like wildfire in the community.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh