Bản dịch của từ Likely approved trong tiếng Việt

Likely approved

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Likely approved(Adjective)

lˈaɪkli ɐprˈuːvd
ˈɫaɪkɫi əˈpruvd
01

Được cho là đúng hoặc đã xảy ra

Believed to be true or to have happened

Ví dụ
02

Phù hợp hoặc thích hợp với hoàn cảnh

Suitable or appropriate in the circumstances

Ví dụ
03

Có khả năng xảy ra hoặc đúng cao

Having a high probability of occurring or being true

Ví dụ