Anh - Việt

Bản dịch của từ Liken trong tiếng Việt

liken

Verb

liken (Verb)

/lˈɑɪkn̩/
/lˈɑɪkn̩/
AI

Nghĩa 01 · Chỉ ra sự tương đồng hoặc so sánh ai đó/điều gì đó với người/điều khác — nói rằng họ giống nhau theo một cách nào đó.

Chỉ ra sự tương đồng hoặc so sánh ai đó/điều gì đó với người/điều khác — nói rằng họ giống nhau theo một cách nào đó.

Point out the resemblance of someone or something to.

Ví dụ
Trong bài phát biểu của mình, cô ấy sẽ ví chính sách mới với những chính sách trước đó.In her speech, she would liken the new policy to previous ones.
Nhiều người ví những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội với những người nổi tiếng.Many people liken social media influencers to celebrities in popularity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh