likeness
likeness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính giống nhau giữa hai hay nhiều người/vật; sự tương tự, sự giống về ngoại hình, tính chất hoặc đặc điểm.
Tính giống nhau giữa hai hay nhiều người/vật; sự tương tự, sự giống về ngoại hình, tính chất hoặc đặc điểm.
The fact or quality of being alike resemblance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của likeness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
likeness | likenesses |
Kết hợp từ của likeness (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
điểm tương đồng đáng chú ý remarkable likeness | Cặp sinh đôi có sự giống nhau đáng kinh ngạc về ngoại hình. The twins had a remarkable likeness in appearance. |
tính giống nhau bề ngoài superficial likeness | Sự giống nhau bề ngoài của họ chỉ kết thúc ở sở thích âm nhạc tương tự. Their superficial likeness ended at their similar taste in music. |
nét giống nhau trong gia đình family likeness | Nhiều gia đình thể hiện sự giống nhau rõ rệt tại các buổi họp mặt. Many families show a strong family likeness at family gatherings. |
hình dạng cơ thể physical likeness | Nhiều người ngưỡng mộ sự giống nhau về ngoại hình với những người nổi tiếng như Taylor Swift. Many people admire their physical likeness to famous celebrities like Taylor Swift. |
sự giống nhau đáng ngạc nhiên uncanny likeness | Sự giống nhau kỳ lạ với chị em sinh đôi đã làm cho mọi người kinh ngạc. Her uncanny likeness to her twin sister amazed everyone. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "likeness" được sử dụng để chỉ sự giống nhau hoặc sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, thường liên quan đến hình thức, tính chất hoặc đặc điểm. Trong tiếng Anh, "likeness" có thể được hiểu là một hình ảnh hay mô tả phản ánh sự tương đồng. Trong cả tiếng Anh Bắc Mỹ và Anh Quốc, từ này được sử dụng phổ biến, nhưng có thể thấy sự khác biệt ở ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, trong văn học Anh, "likeness" thường được dùng trong các tác phẩm mô tả nhân vật.