Bản dịch của từ Likeness trong tiếng Việt

Likeness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Likeness(Noun)

lˈaɪknəs
lˈaɪknɪs
01

Tính giống nhau giữa hai hay nhiều người/vật; sự tương tự, sự giống về ngoại hình, tính chất hoặc đặc điểm.

The fact or quality of being alike resemblance.

Ví dụ

Dạng danh từ của Likeness (Noun)

SingularPlural

Likeness

Likenesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ