Bản dịch của từ Limited engineering trong tiếng Việt

Limited engineering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited engineering(Noun)

lˈɪmɪtɪd ˌɛndʒɪnˈiərɪŋ
ˈɫɪmətɪd ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ
01

Quá trình áp dụng các nguyên tắc khoa học để thiết kế hoặc phát triển các công trình, máy móc hoặc hệ thống

The process of applying scientific principles to design or develop structures, machinery, or systems.

将科学原理应用到结构、机械或系统的设计与开发过程

Ví dụ
02

Hoạt động sáng tạo và xây dựng mọi thứ bằng công nghệ và trí tưởng tượng

Activities that involve creating and developing products through technology and innovation.

这是一项通过技术和创新来创造和开发产品的活动。

Ví dụ
03

Một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào các ngành khoa học ứng dụng và toán học.

This is a field of study focused on applied sciences and mathematics.

这是一门专注于应用科学和数学的研究领域。

Ví dụ