Bản dịch của từ Limited liability partnership trong tiếng Việt

Limited liability partnership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited liability partnership(Noun)

lˈɪmətəd lˌaɪəbˈɪlɨti pˈɑɹtnɚʃˌɪp
lˈɪmətəd lˌaɪəbˈɪlɨti pˈɑɹtnɚʃˌɪp
01

Một loại hình hợp tác trong đó một số hoặc tất cả các đối tác có trách nhiệm hữu hạn.

A partnership in which some or all partners have limited liabilities.

有限责任合伙企业 - 一种合作形式,其中部分或全部合伙人承担的法律责任是有限的

Ví dụ
02

Một cấu trúc doanh nghiệp cho phép các đối tác hạn chế trách nhiệm cá nhân của họ đối với một số nghĩa vụ của công ty.

A business structure that allows partners to limit their personal liability for certain partnership obligations.

有限责任合伙企业 - 一种允许合伙人对其特定合伙义务限制个人责任的商业结构

Ví dụ
03

Một loại hình hợp tác kết hợp các yếu tố của quan hệ đối tác và tập đoàn.

A type of partnership that combines elements of partnerships and corporations.

有限责任合伙企业 - 一种结合了普通合伙和公司特征的商业组织形式

Ví dụ