Bản dịch của từ Limited opportunity trong tiếng Việt
Limited opportunity

Limited opportunity(Noun)
Một tình huống hạn chế khả năng tiến bộ hoặc phát triển.
A situation that limits the potential for growth or progress.
这是一种限制成长或进步的情况。
Trong những tình huống mà lựa chọn còn ít ỏi và các phương án bị hạn chế.
This is a situation where options are limited and decisions are constrained.
在这种情况下,选择非常有限,决策空间也受到限制。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "limited opportunity" thường được hiểu là cơ hội bị giới hạn hoặc có khung thời gian, không gian hoặc khả năng nào đó để thực hiện một hành động hoặc đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh Anh, cụm này được phát âm với âm 'o' trong "opportunity" nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh mạnh hơn vào âm này. Sự khác biệt cũng thể hiện trong việc sử dụng ngữ cảnh, nơi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong các lĩnh vực nhân sự và phát triển nghề nghiệp nhiều hơn.
Cụm từ "limited opportunity" thường được hiểu là cơ hội bị giới hạn hoặc có khung thời gian, không gian hoặc khả năng nào đó để thực hiện một hành động hoặc đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh Anh, cụm này được phát âm với âm 'o' trong "opportunity" nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh mạnh hơn vào âm này. Sự khác biệt cũng thể hiện trong việc sử dụng ngữ cảnh, nơi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong các lĩnh vực nhân sự và phát triển nghề nghiệp nhiều hơn.
