Bản dịch của từ Limited resources trong tiếng Việt

Limited resources

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited resources(Noun)

lˈɪmətəd ɹˈisɔɹsɨz
lˈɪmətəd ɹˈisɔɹsɨz
01

Một giới hạn về số lượng hoặc khả năng tiếp cận tài nguyên.

Limitations on the quantity or availability of resources.

资源的数量或供应受限

Ví dụ
02

Tình trạng thiếu hụt hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.

The situation is less than what is necessary or expected.

缺乏所需或期望的东西的状态

Ví dụ
03

Tình huống mà nhu cầu về tài nguyên vượt quá cung cấp.

A situation where the demand for resources exceeds the supply.

当资源需求超过供应时的情况。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh