linearity
linearity (Noun)
Nghĩa 01
Tính thẳng; trạng thái hoặc đặc điểm của một cái gì đó có dạng hoặc sắp xếp theo đường thẳng, không cong hoặc uốn. Dùng để mô tả khi hình dạng, mối quan hệ hoặc bố cục mang tính tuyến tính, thẳng hàng.
the quality or condition of being linear in form or arrangement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính tuyến tính (linearity) là một khái niệm trong toán học và khoa học, thường dùng để chỉ tính chất của một hàm hoặc hệ thống mà có thể biểu diễn bằng một đường thẳng. Trong không gian nhiều chiều, tính tuyến tính liên quan đến việc kết hợp các điểm và phương trình để tạo ra mối quan hệ tỷ lệ. Thuật ngữ này có mặt trong các lĩnh vực như đại số, hình học và lý thuyết điều khiển. Khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giống nhau trong ngữ cảnh chuyên ngành.