Bản dịch của từ Linguine trong tiếng Việt

Linguine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linguine (Noun)

lɪŋgwˈini
lɪŋgwˈini
01

Những miếng mì ống nhỏ ở dạng dải ruy băng hẹp.

Small pieces of pasta in the form of narrow ribbons.

Ví dụ

I ordered linguine at the Italian restaurant last Saturday night.

Tôi đã gọi linguine tại nhà hàng Ý vào tối thứ Bảy tuần trước.

I did not enjoy the linguine at that new cafe in town.

Tôi đã không thích linguine ở quán cà phê mới trong thành phố.

Is linguine your favorite pasta for social gatherings and events?

Linguine có phải là loại mì ưa thích của bạn cho các buổi gặp gỡ xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/linguine/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Linguine

Không có idiom phù hợp