Bản dịch của từ Lionizing trong tiếng Việt
Lionizing

Lionizing (Verb)
The media is lionizing Dr. Smith for her groundbreaking research.
Truyền thông đang tôn vinh Tiến sĩ Smith vì nghiên cứu đột phá của cô.
They are not lionizing the volunteers for their hard work.
Họ không tôn vinh những tình nguyện viên vì công việc khó khăn của họ.
Are we lionizing celebrities more than everyday heroes?
Chúng ta có đang tôn vinh người nổi tiếng hơn những anh hùng hàng ngày không?
Họ từ
Lionizing là một động từ có nguồn gốc từ từ "lion" trong tiếng Anh, có nghĩa là tôn vinh hoặc ca ngợi ai đó như một người hùng hoặc một biểu tượng có giá trị. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một ý nghĩa, thường chỉ việc đề cao và làm nổi bật những thành tựu hoặc phẩm chất của một cá nhân. Lionizing thường liên quan đến các nhân vật nổi tiếng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thể thao hay chính trị, nhưng cũng có thể áp dụng cho bất kỳ ai được coi là đáng kính.
Từ "lionizing" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "lionize", có nguồn gốc từ tiếng Latin "leo", nghĩa là "sư tử". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ việc tôn vinh hoặc ca ngợi một cá nhân như một vị anh hùng hoặc nhân vật vĩ đại. Trong thế kỷ 19, ý nghĩa của từ này mở rộng để mô tả việc ngưỡng mộ hoặc thờ phụng một người nào đó trong xã hội, phản ánh cách mà con người thường ca tụng những cá nhân nổi bật, như người ta tôn thờ sư tử, biểu tượng của sức mạnh và uy quyền.
Từ "lionizing" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường không xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các bài viết phê bình văn học hoặc bài báo thể hiện sự ngưỡng mộ thái quá đối với nhân vật nổi tiếng. Tình huống phổ biến cho việc sử dụng từ này liên quan đến việc ca ngợi các nhà lãnh đạo, nghệ sĩ hoặc các nhân vật truyền cảm hứng trong xã hội.