Anh - Việt

Bản dịch của từ Liquified trong tiếng Việt

liquified

VerbAdjective

liquified (Verb)

/lˈɪkwəfˌaɪd/
/lˈɪkwəfˌaɪd/
AI

Nghĩa 01

Biến thành dạng lỏng hoặc làm cho thứ gì đó trở nên lỏng (từ trạng thái rắn hoặc khí).

to make or become liquid.

Ví dụ
Nước mắt của cô ấy đã làm tan chảy trái tim tôi trong bài kiểm tra nói IELTS.Her tears liquified my heart during the IELTS speaking test.
Sự thiếu cảm xúc trong giọng điệu của anh ấy đã làm tan chảy không khí trong phần viết.The lack of emotion in his voice liquified the atmosphere in writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của liquified (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

liquify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

liquified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

liquified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

liquifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

liquifying

liquified (Adjective)

/lˈɪkwəfˌaɪd/
/lˈɪkwəfˌaɪd/
AI

Nghĩa 01

Đã chuyển sang dạng lỏng; trở thành chất lỏng từ trạng thái rắn hoặc khí.

turned into a liquid form.

Ví dụ
Sô cô la đã được làm lỏng và đổ vào khuôn cho Ngày Valentine.The liquified chocolate was poured into molds for Valentine's Day.
Thí nghiệm thất bại vì khí không chuyển thành trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng.The experiment failed because the gas didn't liquify at room temperature.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh