Bản dịch của từ Literacy gap trong tiếng Việt

Literacy gap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Literacy gap(Noun)

lˈɪtərəsi ɡˈæp
ˈɫɪtɝəsi ˈɡæp
01

Sự chênh lệch về tài nguyên giáo dục khiến kết quả học tập của các em khác nhau.

Disparities in educational resources lead to differences in reading and writing outcomes.

教育资源的不平衡导致识字率存在差异

Ví dụ
02

Sự chênh lệch về tỷ lệ biết chữ thường thấy giữa các nhóm dân cư khác nhau

There is often a noticeable gap in literacy rates among different communities.

不同群体之间普遍存在的识字率差异

Ví dụ
03

Sự khác biệt về trình độ literacy giữa hai nhóm hoặc dân số

The disparity in literacy levels between two groups or populations.

两组或两个人群在识字水平上的差距。

Ví dụ