literate
literate (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của literate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
literate biết chữ | more literate hiểu biết hơn | most literate biết chữ nhất |
Kết hợp từ của literate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hiểu biết về kinh tế economically literate | Việc hiểu biết về kinh tế giúp hiểu được sự bất bình đẳng xã hội. Being economically literate helps in understanding social inequalities. |
rất trình độ, rất hiểu biết extremely literate | Cô ấy rất giỏi về nhiều vấn đề xã hội. She was extremely literate in various social issues. |
kỹ thuật học technologically literate | Việc hiểu biết về công nghệ là quan trọng đối với những người ảnh hưởng trên mạng xã hội. Being technologically literate is essential for social media influencers. |
hiểu biết về âm nhạc musically literate | Việc hiểu biết về âm nhạc giúp hiểu rõ hơn về các biểu hiện văn hóa khác nhau. Being musically literate helps in understanding different cultural expressions. |
có kiến thức về khoa học scientifically literate | Việc hiểu biết về khoa học giúp hiểu rõ vấn đề xã hội hơn. Being scientifically literate helps in understanding social issues better. |
literate (Noun)
Nghĩa 01
Người biết đọc biết viết; người có khả năng đọc hiểu và viết văn bản cơ bản.
A literate person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của literate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
literate | literates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "literate" trong tiếng Anh có nghĩa là có khả năng đọc và viết, cũng như hiểu biết về một lĩnh vực nào đó. Từ này thường được dùng để mô tả sự thành thạo trong ngôn ngữ hoặc kiến thức chuyên môn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm cũng tương tự, nhưng có thể khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; chẳng hạn, ở Anh, "literate" có thể nhấn mạnh hơn vào khả năng văn hóa, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến khả năng đọc và viết cơ bản trong giáo dục.