Bản dịch của từ Lithic trong tiếng Việt

Lithic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lithic(Adjective)

lˈɪɵɪk
lˈɪɵɪk
01

Thuộc về đá; có bản chất giống đá hoặc liên quan đến đá (ví dụ: công cụ, vật liệu, hay cấu trúc làm bằng đá).

Of the nature of or relating to stone.

石头的; 与石头有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến sỏi (thường là sỏi trong cơ thể, như sỏi thận hoặc sỏi mật).

Relating to calculi.

与结石有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ