litigating
litigating (Verb)
Nghĩa 01
Tham gia tranh tụng hoặc tranh luận trong một thủ tục pháp lý; theo đuổi vụ kiện trước tòa để giải quyết tranh chấp.
to contest or argue in a legal proceeding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của litigating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | litigate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | litigated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | litigated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | litigates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | litigating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "litigating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "litigate", có nghĩa là tham gia hoặc theo đuổi một vụ kiện tại tòa án. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, liên quan đến việc giải quyết tranh chấp thông qua hệ thống tòa án. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), từ này có cùng nghĩa và cách viết, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, với một số quy định và thủ tục pháp lý có thể khác nhau giữa hai quốc gia.