Bản dịch của từ Litigating trong tiếng Việt

Litigating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Litigating(Verb)

lˈɪtɪgeɪtɪŋ
lˈɪtɪgeɪtɪŋ
01

Tham gia tranh tụng hoặc tranh luận trong một thủ tục pháp lý; theo đuổi vụ kiện trước tòa để giải quyết tranh chấp.

To contest or argue in a legal proceeding.

在法律程序中进行争辩或对抗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Litigating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Litigate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Litigated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Litigated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Litigates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Litigating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ