Bản dịch của từ Little one trong tiếng Việt

Little one

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Little one(Noun)

lˈɪtl wn
lˈɪtl wn
01

Một đứa trẻ nhỏ; thường chỉ bé sơ sinh hoặc trẻ mẫu giáo (bé còn rất nhỏ).

A small child.

小孩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Little one(Phrase)

lˈɪtl wn
lˈɪtl wn
01

Một người hoặc vật nhỏ; thường dùng thân mật để gọi trẻ con hoặc con vật nhỏ.

A small person or thing.

小家伙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh