Bản dịch của từ Little time remaining trong tiếng Việt

Little time remaining

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Little time remaining(Phrase)

lˈɪtəl tˈaɪm rɪmˈeɪnɪŋ
ˈɫɪtəɫ ˈtaɪm riˈmeɪnɪŋ
01

Chỉ còn ít thời gian nữa là đến hạn chót hoặc sự kiện quan trọng

There's only a short amount of time left before the deadline or event.

只剩下临近截止日期或事件的短暂时间了。

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian ngắn sắp kết thúc

A short amount of time is about to run out.

几乎用尽的短暂时间

Ví dụ
03

Thời gian ít hơn so với thường lệ hay dự kiến

It takes less time than usual or expected.

比平时或预期的时间要少

Ví dụ