Bản dịch của từ Live coals trong tiếng Việt

Live coals

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live coals(Noun Countable)

lˈaɪv kˈoʊlz
lˈaɪv kˈoʊlz
01

Than đang cháy, vẫn còn đỏ rực và có khói (than hồng, than cháy còn lửa). Dùng để chỉ những mảnh than vẫn phát nhiệt và có thể tiếp tục nung hoặc làm bếp.

Burning coal that is still glowing and smoking.

燃烧的煤炭,仍然发光冒烟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh