Bản dịch của từ Live for today trong tiếng Việt

Live for today

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live for today(Phrase)

lˈaɪv fˈɔɹ tədˈeɪ
lˈaɪv fˈɔɹ tədˈeɪ
01

Sống cho hiện tại; tận hưởng ngày hôm nay và không lo lắng quá nhiều về tương lai.

To enjoy the present and not worry about the future.

活在当下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh