ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lively energy
Sức sống và năng lượng để hoạt động năng nổ hoặc thể hiện tinh thần sôi nổi
Liveliness or enthusiasm in movement or spirit
充满活力或精神的能力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách hoạt động tràn đầy năng lượng hoặc nhiệt huyết
A lively way of operating or an enthusiastic spirit.
一种充满活力或精神饱满的活动方式
Tinh thần sôi nổi và tràn đầy sức sống
A state full of vitality and energy.
充满活力与能量的状态