liven
Verb
liven (Verb)
/lˈɑɪvn̩/
/lˈɑɪvn̩/
AI
Nghĩa 01
Làm cho (cái gì) trở nên sôi nổi, sống động hoặc thú vị hơn; trở nên năng động hơn.
Make or become more lively or interesting.
Ví dụ
Ban nhạc sống đã làm sôi động không khí bữa tiệc.The live band livened up the party atmosphere.
Những câu chuyện cười của cô ấy luôn làm cuộc trò chuyện của chúng tôi trở nên sôi động.Her jokes always liven our conversations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "liven" có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên sinh động hoặc thú vị hơn. Đây là một động từ được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh với ý nghĩa tương tự. Trong tiếng Anh Mỹ, "liven up" thường được sử dụng để chỉ việc làm cho không khí hoặc bầu không khí trở nên năng động hơn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơi hướng văn hóa hơn trong việc sử dụng từ này. Cả hai phiên bản đều thể hiện sự cải thiện về trạng thái hoặc cảm xúc một cách tích cực.