Bản dịch của từ Loanword trong tiếng Việt

Loanword

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loanword(Noun)

lˈoʊnwɚɹd
lˈoʊnwɚɹd
01

Từ mượn: một từ được vay mượn từ ngôn ngữ nước ngoài và dùng trong tiếng bản địa gần như không thay đổi về hình thức hoặc ý nghĩa.

A word adopted from a foreign language with little or no modification.

外来词:从外语借用的词,几乎没有修改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Loanword (Noun)

SingularPlural

Loanword

Loanwords

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ