Anh - Việt

Bản dịch của từ Localized trong tiếng Việt

localized

VerbAdjective

localized (Verb)

/lˈoʊkəlaɪzd/
/lˈoʊkəlaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Hạn chế hoặc đặt một cái gì đó chỉ xuất hiện, có hiệu lực hoặc tồn tại trong một địa điểm, khu vực hoặc phạm vi cụ thể.

restrict something to a particular place.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã hạn chế nỗ lực giúp đỡ các gia đình ở New York.The charity localized its efforts to help families in New York City.
Họ không hạn chế sự kiện chỉ trong một cộng đồng.They did not localize the event to just one community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của localized (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

localize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

localized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

localized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

localizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

localizing

localized (Adjective)

/lˈoʊkəlaɪzd/
/lˈoʊkəlaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thứ gì đó chỉ xuất hiện hoặc giới hạn trong một khu vực, vùng miền hoặc chỗ cụ thể — không lan rộng khắp nơi.

confined to a particular area or region.

Ví dụ
Sự kiện cộng đồng địa phương thu hút hơn 200 cư dân vào thứ Bảy.The localized community event attracted over 200 residents last Saturday.
Dự án này không chỉ giới hạn; nó ảnh hưởng đến mọi người trên toàn quốc.The project is not localized; it affects people nationwide.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh