localized
localized (Verb)
Nghĩa 01
Hạn chế hoặc đặt một cái gì đó chỉ xuất hiện, có hiệu lực hoặc tồn tại trong một địa điểm, khu vực hoặc phạm vi cụ thể.
restrict something to a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của localized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | localize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | localized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | localized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | localizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | localizing |
localized (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả thứ gì đó chỉ xuất hiện hoặc giới hạn trong một khu vực, vùng miền hoặc chỗ cụ thể — không lan rộng khắp nơi.
confined to a particular area or region.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Localized” là tính từ có nguồn gốc từ động từ “localize”, chỉ quá trình hoặc tình trạng khi một cái gì đó được làm cho phù hợp hoặc thích ứng với một địa điểm, ngữ cảnh hoặc nền văn hóa cụ thể. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, từ này thường được sử dụng để chỉ sự điều chỉnh phần mềm cho phù hợp với ngôn ngữ và thói quen của người dùng ở một khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “localized” được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.