Bản dịch của từ Lodger trong tiếng Việt

Lodger

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lodger (Noun)

lˈɑdʒəɹ
lˈɑdʒəɹ
01

Người thuê phòng hoặc thuê chỗ ở trong nhà của người khác (thường là thuê phòng trong nhà riêng của chủ nhà).

A person who rents accommodation in another person's house.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ